genus inga
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi thực vật Inga: "genus Inga" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong phân họ Trinh nữ (Mimosoideae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi nhiệt đới, chủ yếu phân bố ở Trung và Nam Mỹ. Các loài trong chi này thường có quả dạng đậu dài, hạt được bao bọc bởi lớp cùi thịt ngọt, và thường được trồng để lấy bóng mát hoặc làm cây cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Inga bao gồm nhiều loài quan trọng cho việc trồng rừng.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định hơn 300 loài trong chi Inga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trees of the genus Inga": cây thuộc chi Inga.
- Trees of the genus Inga are known for their nitrogen-fixing ability. (Cây thuộc chi Inga nổi tiếng với khả năng cố định đạm.)
- "species within the genus Inga": loài trong chi Inga.
- Species within the genus Inga are often used in agroforestry systems. (Các loài trong chi Inga thường được sử dụng trong hệ thống nông lâm kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inga (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
- The Inga tree produces edible pods. (Cây Inga ra quả đậu ăn được.)
- Inga edulis (n): một loài phổ biến trong chi Inga, có quả ăn được.
- Inga edulis is often planted for its sweet pulp. (Inga edulis thường được trồng vì lớp cùi ngọt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chi đậu Inga: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Cây me đất: tên gọi dân gian cho một số loài Inga ở Việt Nam (dù không phổ biến).
Các cụm từ liên quan
- Genus Inga species: loài thuộc chi Inga.
- Many genus Inga species are used for shade in coffee plantations. (Nhiều loài thuộc chi Inga được dùng để che bóng trong các đồn điền cà phê.)
- Genus Inga classification: phân loại chi Inga.
- The genus Inga classification places it in the Fabaceae family. (Phân loại chi Inga đặt nó trong họ Đậu.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the Inga canopy": dưới tán cây Inga (thành ngữ chỉ nơi mát mẻ, có bóng râm).
- Farmers often rest under the Inga canopy during hot afternoons. (Nông dân thường nghỉ ngơi dưới tán cây Inga vào những buổi chiều nóng nực.)